Bản dịch của từ Uphold explanation trong tiếng Việt

Uphold explanation

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uphold explanation(Verb)

ˈʌphəʊld ˌɛksplɐnˈeɪʃən
ˈəpˌhoʊɫd ˌɛkspɫəˈneɪʃən
01

Nâng lên hoặc giơ lên

To lift up or raise

Ví dụ
02

Để duy trì hoặc hỗ trợ trước khả năng phản đối.

To maintain or support in the face of possible opposition

Ví dụ
03

Xác nhận hoặc thông qua một điều gì đó như quyết định hoặc luật lệ.

To affirm or ratify something such as a decision or law

Ví dụ