Bản dịch của từ Upside-down cake trong tiếng Việt
Upside-down cake
Noun [U/C]

Upside-down cake(Noun)
ˈʌpsaɪddˌaʊn kˈeɪk
ˈʌpsaɪddˌaʊn kˈeɪk
01
Bánh được nướng với trái cây hoặc các lớp topping khác đặt ở dưới đáy khuôn, rồi sau đó lật ngược bánh để phần trái cây hoặc topping nằm phía trên khi hoàn thành.
The cake is baked with fruits or other ingredients at the bottom of the pan, then flipped over after it's baked.
蛋糕底部放满水果或其他配料,烘烤完后再翻转过来享用。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loại bánh được đặc trưng bởi cách chế biến, trong đó phần phủ được nấu chín trong chảo trước khi cho bột vào.
This is a type of cake characterized by its unique preparation method, where toppings are cooked in a pan before the batter is added.
这是一种以其独特的烹饪方式著称的糕点,首先将配料在锅中煮熟,然后再加入面糊进行烘焙。
Ví dụ
