Bản dịch của từ Upside-down cake trong tiếng Việt

Upside-down cake

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Upside-down cake(Noun)

ˈʌpsaɪddˌaʊn kˈeɪk
ˈʌpsaɪddˌaʊn kˈeɪk
01

Bánh được nướng với trái cây hoặc các lớp topping khác đặt ở dưới đáy khuôn, rồi sau đó lật ngược bánh để phần trái cây hoặc topping nằm phía trên khi hoàn thành.

The cake is baked with fruits or other ingredients at the bottom of the pan, then flipped over after it's baked.

蛋糕底部放满水果或其他配料,烘烤完后再翻转过来享用。

Ví dụ
02

Một món tráng miệng phổ biến thường có trái cây caramel hóa, thường là dứa, ở đáy và bột bánh ở phía trên.

A popular dessert typically features caramelized fruit, usually pineapple, at the bottom, topped with cake crumbs.

一种受欢迎的甜点,通常是在底部铺有焦糖水果,常用的是菠萝,然后在上面倒入蛋糕糊烘焙而成。

Ví dụ
03

Một loại bánh được đặc trưng bởi cách chế biến, trong đó phần phủ được nấu chín trong chảo trước khi cho bột vào.

This is a type of cake characterized by its unique preparation method, where toppings are cooked in a pan before the batter is added.

这是一种以其独特的烹饪方式著称的糕点,首先将配料在锅中煮熟,然后再加入面糊进行烘焙。

Ví dụ