Bản dịch của từ Upswing trong tiếng Việt
Upswing
Noun [U/C]

Upswing(Noun)
ˈʌpswɪŋ
ˈəpˌswɪŋ
01
Sự gia tăng hoặc cải thiện, đặc biệt là trong điều kiện kinh tế.
An increase or improvement especially in economic conditions
Ví dụ
Upswing

Sự gia tăng hoặc cải thiện, đặc biệt là trong điều kiện kinh tế.
An increase or improvement especially in economic conditions