Bản dịch của từ Upswing trong tiếng Việt

Upswing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Upswing(Noun)

ˈʌpswɪŋ
ˈəpˌswɪŋ
01

Sự gia tăng hoặc cải thiện, đặc biệt là trong điều kiện kinh tế.

An increase or improvement especially in economic conditions

Ví dụ
02

Một phong trào đang lên một xu hướng đi lên

A rising movement an upward trend

Ví dụ
03

Một bước ngoặt dẫn đến tăng trưởng về giá trị hoặc thành công

A turning point leading to an increase in value or success

Ví dụ