Bản dịch của từ Urban design trong tiếng Việt

Urban design

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Urban design (Noun)

ɝˈbən dɨzˈaɪn
ɝˈbən dɨzˈaɪn
01

Quá trình thiết kế và hình thành các đặc điểm vật lý của thành phố, thị trấn và không gian công cộng.

The process of designing and shaping the physical features of cities, towns, and public spaces.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một lĩnh vực nghiên cứu kết hợp các khía cạnh của kiến trúc, kiến trúc cảnh quan và quy hoạch đô thị.

A field of study that combines aspects of architecture, landscape architecture, and city planning.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Sự sắp xếp và thiết kế của các tòa nhà, không gian công cộng, hệ thống giao thông và tiện ích.

The arrangement and design of buildings, public spaces, transport systems, and amenities.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh