Bản dịch của từ Valid interval trong tiếng Việt
Valid interval
Noun [U/C]

Valid interval(Noun)
vˈælɪd ˈɪntəvəl
ˈvæɫɪd ˈɪntɝvəɫ
01
Một khoảng giá trị hoặc thời gian mà trong đó một điều gì đó có thể áp dụng hoặc đúng.
A range of values or times during which something is applicable or true
Ví dụ
Ví dụ
03
Một khái niệm toán học xác định một tập hợp các số nằm giữa hai điểm cuối.
A mathematical concept defining a set of numbers between two endpoints
Ví dụ
