Bản dịch của từ Valid interval trong tiếng Việt

Valid interval

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Valid interval(Noun)

vˈælɪd ˈɪntəvəl
ˈvæɫɪd ˈɪntɝvəɫ
01

Một khoảng giá trị hoặc thời gian mà trong đó một điều gì đó có thể áp dụng hoặc đúng.

A range of values or times during which something is applicable or true

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian mà một điều kiện nhất định được đáp ứng.

A period during which a specified condition is met

Ví dụ
03

Một khái niệm toán học xác định một tập hợp các số nằm giữa hai điểm cuối.

A mathematical concept defining a set of numbers between two endpoints

Ví dụ