Bản dịch của từ Vanilla text trong tiếng Việt

Vanilla text

Adjective Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vanilla text(Adjective)

vənˈɪlə tˈɛkst
vənˈɪlə tˈɛkst
01

Chỉ điều gì đó bình thường, không có tính năng đặc biệt hay nổi bật; cơ bản, tiêu chuẩn.

Having no special or extra features ordinary or standard.

普通的,标准的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Vanilla text(Noun Uncountable)

vənˈɪlə tˈɛkst
vənˈɪlə tˈɛkst
01

Chất bột hoặc dịch chiết từ hạt của cây vani nhiệt đới, dùng để tạo hương vị đặc trưng trong các món ngọt (bánh, kem, kẹo...).

The substance or powder obtained from the seeds of a tropical plant used to give a particular taste to sweet foods.

香草,热带植物的种子提取物,用于甜食的特殊风味。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh