Bản dịch của từ Varnish trong tiếng Việt
Varnish

Varnish(Noun)
Một loại hỗn hợp nhựa (nhựa cây hoặc nhựa tổng hợp) hòa tan trong dung môi, được quét lên bề mặt gỗ, kim loại hoặc vật liệu khác để khi khô tạo thành một lớp bóng, cứng và trong suốt bảo vệ và làm đẹp bề mặt.
Resin dissolved in a liquid for applying on wood metal or other materials to form a hard clear shiny surface when dry.
Dạng danh từ của Varnish (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Varnish | Varnishes |
Varnish(Verb)
Phủ một lớp vecni (lớp bảo vệ bóng, trong suốt) lên bề mặt vật liệu, thường là gỗ hoặc đồ nội thất, để làm bóng và bảo vệ khỏi hao mòn.
Apply varnish to.
Dạng động từ của Varnish (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Varnish |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Varnished |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Varnished |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Varnishes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Varnishing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Chất "varnish" là một loại dung dịch được sử dụng để phủ lên bề mặt gỗ, kim loại hoặc vật liệu khác nhằm bảo vệ và tăng cường độ bóng bẩy. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng "varnish" nhưng có thể xuất hiện thêm các dạng cụ thể như "varnishing". Tuy nhiên, chức năng và cách sử dụng của từ này là tương đương trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
Từ "varnish" xuất phát từ tiếng Latin "vernix", có nghĩa là "dầu" hoặc "chất bóng". Trong tiếng Pháp cổ, từ này được chuyển thành "vernis", và sau đó được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 15. Ban đầu, varnish chỉ chất liệu dùng để tạo lớp phủ bóng trên bề mặt gỗ, nhằm bảo vệ và trang trí. Ngày nay, từ này không chỉ áp dụng cho chất liệu vật lý mà còn mở rộng sang nghĩa bóng, ám chỉ việc che đậy hoặc trang trí một cách khéo léo.
Từ "varnish" có tần suất sử dụng cao trong các bài viết và phần nghe của IELTS, đặc biệt trong ngữ cảnh nghệ thuật và chế tác. Trong phần đọc, từ này thường xuất hiện trong tài liệu liên quan đến vật liệu xây dựng hoặc làm đồ thủ công. Ngoài ra, "varnish" cũng được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại và quảng cáo, chỉ sự hoàn thiện sản phẩm để thu hút khách hàng. Sự đa dạng trong ngữ cảnh sử dụng từ này cho thấy vai trò quan trọng của nó trong cả lĩnh vực nghệ thuật và kinh doanh.
Họ từ
Chất "varnish" là một loại dung dịch được sử dụng để phủ lên bề mặt gỗ, kim loại hoặc vật liệu khác nhằm bảo vệ và tăng cường độ bóng bẩy. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng "varnish" nhưng có thể xuất hiện thêm các dạng cụ thể như "varnishing". Tuy nhiên, chức năng và cách sử dụng của từ này là tương đương trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
Từ "varnish" xuất phát từ tiếng Latin "vernix", có nghĩa là "dầu" hoặc "chất bóng". Trong tiếng Pháp cổ, từ này được chuyển thành "vernis", và sau đó được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 15. Ban đầu, varnish chỉ chất liệu dùng để tạo lớp phủ bóng trên bề mặt gỗ, nhằm bảo vệ và trang trí. Ngày nay, từ này không chỉ áp dụng cho chất liệu vật lý mà còn mở rộng sang nghĩa bóng, ám chỉ việc che đậy hoặc trang trí một cách khéo léo.
Từ "varnish" có tần suất sử dụng cao trong các bài viết và phần nghe của IELTS, đặc biệt trong ngữ cảnh nghệ thuật và chế tác. Trong phần đọc, từ này thường xuất hiện trong tài liệu liên quan đến vật liệu xây dựng hoặc làm đồ thủ công. Ngoài ra, "varnish" cũng được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại và quảng cáo, chỉ sự hoàn thiện sản phẩm để thu hút khách hàng. Sự đa dạng trong ngữ cảnh sử dụng từ này cho thấy vai trò quan trọng của nó trong cả lĩnh vực nghệ thuật và kinh doanh.
