Bản dịch của từ Vast number trong tiếng Việt

Vast number

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vast number(Noun)

vˈæst nˈʌmbɚ
vˈæst nˈʌmbɚ
01

Số lượng lớn của một cái gì đó.

A large quantity of something.

大量的某物

Ví dụ
02

Một số lượng rộng rãi hoặc không thể đo lường.

An extensive or immeasurable amount.

数量庞大或难以估量。

Ví dụ
03

Một số lượng lớn hoặc hàng triệu thứ, thường ngụ ý về cảm giác áp đảo.

A multitude or a sea of things, often implying a sense of overwhelming.

大量或数以百万计的事物,通常让人感觉压倒一切。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh