Bản dịch của từ Veg out trong tiếng Việt

Veg out

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Veg out(Verb)

vˈɛɡ ˈaʊt
vˈɛɡ ˈaʊt
01

Thư giãn, không làm gì, thường là xem TV hoặc tham gia các hoạt động thụ động khác.

Relaxing and doing nothing, usually while watching TV or engaging in other passive activities.

放松一下,什么也不做,通常边看电视边休闲,或者从事其他被动性的娱乐活动。

Ví dụ
02

Dành thời gian rảnh rỗi một cách vô ích, thường đi kèm với ý nghĩa lười biếng.

Spend your time lazily.

虚度时光,常带有懒散的意味。

Ví dụ
03

Trở nên thờ ơ như một chiếc rau; mất hết năng lượng hoặc động lực.

Become as passive as a vegetable, losing energy or motivation.

变得像植物一样被动;失去能量和动力。

Ví dụ