Bản dịch của từ Vehicle transport trong tiếng Việt

Vehicle transport

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vehicle transport(Noun)

vˈɛhɪkəl trænspˈɔːt
ˈvɛhɪkəɫ ˈtrænˌspɔrt
01

Một thiết bị cung cấp dịch vụ vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa.

A device that provides a service to transport persons or freight

Ví dụ
02

Một loại máy móc như xe ô tô, xe buýt hoặc xe tải được sử dụng để vận chuyển người hoặc hàng hóa.

A type of machine such as a car bus or truck used for transporting people or goods

Ví dụ
03

Một phương tiện vận chuyển hàng hóa hoặc con người từ nơi này đến nơi khác.

A means of conveying goods or people from one place to another

Ví dụ