Bản dịch của từ Venezuelan community trong tiếng Việt

Venezuelan community

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Venezuelan community(Noun)

vˈɛnɪzjˌuːlən kəmjˈuːnɪti
ˌvɛnəˈzuɫən kəmˈjunəti
01

Một nhóm người gốc Venezuela sinh sống trong một khu vực hoặc cộng đồng nào đó

A group of people with roots in Venezuela living in a specific area or community.

一群来自委内瑞拉的居民聚居在某个特定区域或社区里。

Ví dụ
02

Cấu trúc xã hội tập thể do người Venezuela tạo thành ở nơi địa lý khác.

Venezuelans have established a collective social structure in a different geographical location.

由委内瑞拉人在不同地域所形成的社会集体结构

Ví dụ
03

Một tổ chức người Venezuela hoạt động trong các lĩnh vực văn hóa, xã hội hoặc kinh tế

An organization with a systematized structure of Venezuelans involved in cultural, social, or economic activities.

有组织的委内瑞拉人群体,活跃于文化、社会或经济活动中

Ví dụ