Bản dịch của từ Venlafaxine trong tiếng Việt
Venlafaxine

Venlafaxine (Noun)
Venlafaxine là một loại thuốc chống trầm cảm thuộc nhóm ức chế tái hấp thu serotonin-norepinephrine (SNRI). Dạng thường dùng là venlafaxine hydroclorid, dùng để điều trị trầm cảm, rối loạn lo âu và rối loạn hoảng loạn. Thương hiệu phổ biến: Effexor.
Pharmacology A drug that functions as an SNRI and is used in the form of its hydrochloride C₁₇H₂₇NO₂·HCl especially to treat depression anxiety and panic disorder It is marketed under the trademark Effexor.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Venlafaxine là một loại thuốc chống trầm cảm, thuộc nhóm serotonin-norepinephrine reuptake inhibitors (SNRIs). Nó chủ yếu được sử dụng để điều trị trầm cảm lớn, rối loạn lo âu xã hội và rối loạn hoảng loạn. Venlafaxine có thể được gọi là "venlafaxine hydrochloride" trong một số tài liệu y tế. Một điểm khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ là việc hiện diện của các tên thương phẩm khác nhau khi venlafaxine được biểu thị, nhưng về mặt ý nghĩa và chức năng thì chúng tương đương.
Venlafaxine là một loại thuốc chống trầm cảm, thuộc nhóm serotonin-norepinephrine reuptake inhibitors (SNRIs). Nó chủ yếu được sử dụng để điều trị trầm cảm lớn, rối loạn lo âu xã hội và rối loạn hoảng loạn. Venlafaxine có thể được gọi là "venlafaxine hydrochloride" trong một số tài liệu y tế. Một điểm khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ là việc hiện diện của các tên thương phẩm khác nhau khi venlafaxine được biểu thị, nhưng về mặt ý nghĩa và chức năng thì chúng tương đương.
