Bản dịch của từ Ventilation system trong tiếng Việt
Ventilation system
Noun [U/C]

Ventilation system(Noun)
vˌɛntɪlˈeɪʃən sˈɪstəm
ˌvɛntəˈɫeɪʃən ˈsɪstəm
Ví dụ
Ví dụ
03
Sự bố trí các ống dẫn và quạt để cung cấp hoặc loại bỏ không khí khỏi một môi trường.
The arrangement of ducts and fans to supply or remove air from an environment
Ví dụ
