Bản dịch của từ Verd trong tiếng Việt

Verd

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Verd(Noun)

vɝˈd
vɝˈd
01

Một quyền lợi (từ thời xưa, ở Anh theo luật) cho phép người có quyền cắt gỗ tươi trong rừng để làm củi.

(obsolete, UK, law) The privilege of cutting green wood within a forest for fuel.

在森林中砍伐绿木的特权

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(từ cổ, Anh) Quyền cho gia súc ra vào và ăn cỏ trong rừng; quyền chăn thả gia súc trong rừng (một quyền đã ít dùng hoặc không còn phổ biến).

(obsolete, UK, law) The right of pasturing animals in a forest.

在森林中放牧动物的权利

Ví dụ
03

(từ cổ, ít dùng) Sự xanh tươi; màu xanh, cảm giác tươi mát và tràn đầy sức sống (thường dùng để miêu tả cây cỏ, cảnh vật mới sinh hoặc cảm giác tươi mới).

(obsolete) Greenness; freshness.

绿色; 新鲜感

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh