Bản dịch của từ Vernal equinox trong tiếng Việt

Vernal equinox

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vernal equinox(Noun)

vˈɝɹnl ˈikwənɑks
vˈɝɹnl ˈikwənɑks
01

Thời điểm trong năm khi Mặt Trời đi qua mặt phẳng xích đạo của Trái Đất, khiến ngày và đêm có độ dài xấp xỉ bằng nhau trên khắp thế giới.

The time of year when the sun crosses the plane of the earths equator making night and day of approximately equal length all over the earth.

春分,太阳直射赤道,昼夜平分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh