Bản dịch của từ Versatile account trong tiếng Việt

Versatile account

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Versatile account(Noun)

vˈɜːsɐtˌaɪl ɐkˈaʊnt
ˈvɝsəˌtaɪɫ ˈeɪˈkaʊnt
01

Một tài khoản được thiết kế để linh hoạt trong chức năng hoặc cách sử dụng.

An account designed to be adaptable in function or use

Ví dụ
02

Một loại tài khoản tài chính cho phép thực hiện nhiều giao dịch và dịch vụ khác nhau.

A type of financial account that allows for a variety of transactions and services

Ví dụ
03

Trong kế toán, một tài khoản linh hoạt có thể ám chỉ đến một tài khoản có khả năng đại diện cho nhiều loại giao dịch hoặc hoạt động tài chính khác nhau.

In accounting a versatile account may refer to one that can represent multiple types of transactions or financial activities

Ví dụ