Bản dịch của từ Vessel negligence claim trong tiếng Việt

Vessel negligence claim

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vessel negligence claim(Noun)

vˈɛsəl nˈɛɡlədʒəns klˈeɪm
vˈɛsəl nˈɛɡlədʒəns klˈeɪm
01

Một yêu cầu pháp lý liên quan đến sự điều hành hoặc bảo trì thiếu cẩn thận của một con tàu hàng hải.

A legal claim made regarding the negligent operation or maintenance of a maritime vessel.

Ví dụ
02

Một khẳng định chính thức về thiệt hại đối với một người điều hành hàng hải vì không đảm bảo an toàn cho con tàu.

A formal assertion of damages against a maritime operator for failing to ensure the vessel's safety.

Ví dụ
03

Một loại vụ kiện yêu cầu bồi thường cho các chấn thương hoặc thiệt hại do sự thiếu cẩn thận trong các hoạt động hàng hải gây ra.

A type of lawsuit seeking compensation for injuries or damages caused by negligence in maritime operations.

Ví dụ