vessel negligence claim
Noun
vessel negligence claim (Noun)
/vˈɛsəl nˈɛɡlədʒəns klˈeɪm/
/vˈɛsəl nˈɛɡlədʒəns klˈeɪm/
AI
Ví dụ
Yêu cầu bồi thường vì sơ suất tàu được công ty Fishermen Inc. nộp tháng trước.The vessel negligence claim was filed by Fishermen Inc. last month.
Nhiều người không hiểu yêu cầu bồi thường tàu trong luật hàng hải.Many people do not understand vessel negligence claims in maritime law.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Yêu cầu bồi thường do sự bất cẩn của tàu đã được nộp sau khi tàu chìm tuần trước.The vessel negligence claim was filed after the ship sank last week.
Nhiều thủy thủ không hiểu quy trình yêu cầu bồi thường do sự bất cẩn của tàu.Many sailors do not understand the vessel negligence claim process.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một loại vụ kiện yêu cầu bồi thường cho các chấn thương hoặc thiệt hại do sự thiếu cẩn thận trong các hoạt động hàng hải gây ra.
A type of lawsuit seeking compensation for injuries or damages caused by negligence in maritime operations.
Ví dụ
Đơn kiện về sự sơ suất của tàu được nộp bởi ngư dân John Smith.The vessel negligence claim was filed by the injured fisherman, John Smith.
Nhiều đơn kiện về sự sơ suất của tàu bị bác bỏ do thiếu bằng chứng.Many vessel negligence claims are dismissed due to insufficient evidence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa