Bản dịch của từ Vibrant events trong tiếng Việt

Vibrant events

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vibrant events(Noun)

vˈɪbrənt ɪvˈɛnts
ˈvaɪbrənt ˈɛvənts
01

Một dịp được tổ chức một cách có kế hoạch, thường liên quan đến một buổi tập trung công cộng hoặc lễ kỷ niệm.

An organized occasion typically one involving a public gathering or celebration

Ví dụ
02

Một trải nghiệm đáng chú ý hoặc quan trọng thường dễ nhớ và có ảnh hưởng sâu sắc.

A significant or noteworthy experience that is often memorable or impactful

Ví dụ
03

Một sự kiện hoặc hiện tượng sôi động, tràn đầy năng lượng

A lively or energetic occurrence or happening

Ví dụ

Vibrant events(Adjective)

vˈɪbrənt ɪvˈɛnts
ˈvaɪbrənt ˈɛvənts
01

Một sự kiện sôi nổi hoặc tràn đầy năng lượng

Full of energy enthusiasm and excitement

Ví dụ
02

Một dịp được tổ chức, thường là liên quan đến một buổi tụ tập công cộng hoặc lễ kỷ niệm.

Bright and striking in color vivid

Ví dụ
03

Một trải nghiệm đáng chú ý hoặc có ý nghĩa thường để lại dấu ấn sâu sắc.

Characterized by positive and lively qualities often referring to atmosphere or ambiance

Ví dụ