Anh - Việt
victims
Noun
victims (Noun)
/vˈɪktɪmz/
/ˈvɪktɪmz/
AI
Nghĩa 01
Một sinh vật đang chịu đựng do một hành động hoặc hoàn cảnh nào đó.
A living being that suffers due to an act or circumstance
Ví dụ
Sau trận động đất năm 2023, các nạn nhân cần nhà ở an toàn tại vùng nông thôn Thổ Nhĩ Kỳ.After the 2023 earthquake, victims needed safe housing in rural Turkey.
Các chiến dịch truyền thông xã hội ở Lima không phớt lờ nạn nhân của bạo lực gia đình.Social media campaigns did not ignore victims of domestic violence in Lima.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Năm 2023, nhân viên xã hội hỗ trợ các nạn nhân động đất ở vùng nông thôn Nepal.In 2023, social workers supported earthquake victims in rural Nepal.
Báo cáo cho biết các nạn nhân tai nạn giao thông không nhận đủ hỗ trợ pháp lý năm 2022.The report says traffic accident victims did not receive enough legal support in 2022.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Nói chung, một người bị đổ lỗi cho những hành động sai trái của người khác.
In a broader sense a person blamed for the wrongdoing of others
Ví dụ
Sau bê bối năm 2022, các thực tập sinh trở thành nạn nhân bị buộc gánh lỗi gian lận của quản lý.After the 2022 scandal, interns became victims blamed for their manager's fraud.
Trong các cuộc tranh luận xã hội, những gia đình nghèo không phải là nạn nhân bị đổ lỗi cho thất bại của chính trị gia.In social debates, poor families are not victims blamed for politicians' failures.
Từ tiếng Việt gần nghĩa