Bản dịch của từ Videographic trong tiếng Việt
Videographic
Adjective

Videographic(Adjective)
vˌɪdɪəɡrˈæfɪk
ˌvɪdiəˈɡræfɪk
01
Liên quan đến video được đặc trưng bởi nội dung video
Pertaining to video characterized by video content
Ví dụ
02
Liên quan đến việc sử dụng công nghệ video cho mục đích ghi chép hoặc giao tiếp.
Involving the use of video technology for documentation or communication purposes
Ví dụ
03
Liên quan đến việc ghi lại, phát lại hoặc truyền tải hình ảnh chuyển động
Relating to the recording reproduction or transmission of moving images
Ví dụ
