Bản dịch của từ Vigilante trong tiếng Việt
Vigilante

Vigilante(Noun)
Một người (hoặc thành viên của nhóm người) tự lập ra để thực thi pháp luật hoặc trừng phạt tội phạm trong cộng đồng mà không có thẩm quyền hợp pháp, thường vì họ cho rằng các cơ quan chính thức làm không đủ hoặc kém hiệu quả.
A member of a selfappointed group of citizens who undertake law enforcement in their community without legal authority typically because the legal agencies are thought to be inadequate.
Dạng danh từ của Vigilante (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Vigilante | Vigilantes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "vigilante" được sử dụng để chỉ một cá nhân hoặc nhóm người tự nhận trách nhiệm thực thi công lý mà không thông qua hệ thống pháp luật chính thức. Thuật ngữ này thường gắn liền với những hành động ngoài vòng pháp luật nhằm ngăn chặn tội phạm. Trong tiếng Anh Mỹ, "vigilante" được sử dụng phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh cũng chấp nhận nhưng ít phổ biến hơn. Sự khác biệt về văn phong và cách sử dụng ít rõ ràng, nhưng đôi khi có sự phân biệt về sắc thái trong ngữ cảnh của các hành động mà những người này thực hiện.
Từ "vigilante" xuất phát từ tiếng Tây Ban Nha, bắt nguồn từ động từ "vigilar", có nghĩa là "canh gác" hay "theo dõi". Từ này phản ánh các thành viên của các nhóm tự quản an ninh, những người thực hiện các hành động pháp lý không chính thức để bảo vệ cộng đồng. Sự xuất hiện của từ này trong ngôn ngữ tiếng Anh vào giữa thế kỷ 19 đã kết nối ý nghĩa của nó với các hành động bảo vệ và giám sát trong bối cảnh xã hội.
Từ "vigilante" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến luật pháp và an ninh xã hội, nhưng tần suất sử dụng từ này trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) là tương đối thấp. Trong các bài viết hoặc bài nói về tội phạm và công lý, "vigilante" có thể được nhắc đến khi bàn luận về những người tự quản lý để bảo vệ cộng đồng. Ngoài ra, từ này còn phổ biến trong văn hóa đại chúng, như phim ảnh và tiểu thuyết, khi mô tả nhân vật hành động không chính thức để bảo vệ xã hội.
Họ từ
Từ "vigilante" được sử dụng để chỉ một cá nhân hoặc nhóm người tự nhận trách nhiệm thực thi công lý mà không thông qua hệ thống pháp luật chính thức. Thuật ngữ này thường gắn liền với những hành động ngoài vòng pháp luật nhằm ngăn chặn tội phạm. Trong tiếng Anh Mỹ, "vigilante" được sử dụng phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh cũng chấp nhận nhưng ít phổ biến hơn. Sự khác biệt về văn phong và cách sử dụng ít rõ ràng, nhưng đôi khi có sự phân biệt về sắc thái trong ngữ cảnh của các hành động mà những người này thực hiện.
Từ "vigilante" xuất phát từ tiếng Tây Ban Nha, bắt nguồn từ động từ "vigilar", có nghĩa là "canh gác" hay "theo dõi". Từ này phản ánh các thành viên của các nhóm tự quản an ninh, những người thực hiện các hành động pháp lý không chính thức để bảo vệ cộng đồng. Sự xuất hiện của từ này trong ngôn ngữ tiếng Anh vào giữa thế kỷ 19 đã kết nối ý nghĩa của nó với các hành động bảo vệ và giám sát trong bối cảnh xã hội.
Từ "vigilante" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến luật pháp và an ninh xã hội, nhưng tần suất sử dụng từ này trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) là tương đối thấp. Trong các bài viết hoặc bài nói về tội phạm và công lý, "vigilante" có thể được nhắc đến khi bàn luận về những người tự quản lý để bảo vệ cộng đồng. Ngoài ra, từ này còn phổ biến trong văn hóa đại chúng, như phim ảnh và tiểu thuyết, khi mô tả nhân vật hành động không chính thức để bảo vệ xã hội.
