Bản dịch của từ Virtual distribution trong tiếng Việt

Virtual distribution

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Virtual distribution(Noun)

vˈɜːtʃuːəl dˌɪstrɪbjˈuːʃən
ˈvɝtʃuəɫ ˌdɪstrəbˈjuʃən
01

Việc giao hàng hoặc cung cấp dịch vụ qua các phương tiện điện tử như internet

The delivery of goods or services through electronic means such as the internet.

通过互联网等电子方式提供商品或服务的过程

Ví dụ
02

Một phương pháp phân phối thông tin hoặc sản phẩm qua các kênh ảo

A method of distributing information or products through virtual channels.

一种通过虚拟渠道进行信息或产品分发的方法。

Ví dụ
03

Mô hình chuỗi cung ứng không cần lưu trữ tồn kho vật lý

A supply chain model that operates without the need for physical inventory.

一种无需实物库存的供应链模式

Ví dụ