Bản dịch của từ Vise trong tiếng Việt
Vise

Vise(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Vise (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Vise | Vises |
Vise(Verb)
Kẹp chặt (vật gì đó) bằng cái ê-tô hoặc kẹp tương tự để giữ cố định.
To clamp with or as with a vise.
用夹具夹紧或固定物体。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Vise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Vise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Vised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Vised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Vises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Vising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Vise" là một dụng cụ cơ khí được thiết kế để giữ chặt một vật liệu trong quá trình gia công hoặc lắp ráp. Vise thường có hai hàm kẹp, một hàm cố định và một hàm di động, giúp giữ chặt các vật liệu như gỗ, kim loại hoặc nhựa. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau: ở Anh, "vise" có thể phát âm như /vaɪs/ trong khi ở Mỹ thường là /vaɪz/.
Từ "vise" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "videre", có nghĩa là "nhìn" hoặc "thấy". Trong tiếng Pháp cổ, từ này được chuyển hóa thành "vis", chỉ một công cụ dùng để giữ chặt vật thể. Thời gian qua, "vise" được sử dụng để mô tả thiết bị kẹp chặt trong chế tạo và gia công. Ngày nay, từ này không chỉ thể hiện công cụ vật lý mà còn chỉ hành động kiểm soát, giữ chặt một cách chặt chẽ trong các ngữ cảnh khác nhau.
Từ "vise" không phải là một thuật ngữ phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Trong bối cảnh kỹ thuật và chế tạo, "vise" thường được sử dụng để chỉ một loại thiết bị kẹp thường thấy trong các xưởng cơ khí và chế tác. Từ này có thể xuất hiện trong các bài đọc hoặc ngữ cảnh mô tả quy trình sản xuất, nơi người viết muốn nhấn mạnh sự cần thiết của công cụ hỗ trợ trong việc giữ chặt vật liệu.
Họ từ
"Vise" là một dụng cụ cơ khí được thiết kế để giữ chặt một vật liệu trong quá trình gia công hoặc lắp ráp. Vise thường có hai hàm kẹp, một hàm cố định và một hàm di động, giúp giữ chặt các vật liệu như gỗ, kim loại hoặc nhựa. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau: ở Anh, "vise" có thể phát âm như /vaɪs/ trong khi ở Mỹ thường là /vaɪz/.
Từ "vise" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "videre", có nghĩa là "nhìn" hoặc "thấy". Trong tiếng Pháp cổ, từ này được chuyển hóa thành "vis", chỉ một công cụ dùng để giữ chặt vật thể. Thời gian qua, "vise" được sử dụng để mô tả thiết bị kẹp chặt trong chế tạo và gia công. Ngày nay, từ này không chỉ thể hiện công cụ vật lý mà còn chỉ hành động kiểm soát, giữ chặt một cách chặt chẽ trong các ngữ cảnh khác nhau.
Từ "vise" không phải là một thuật ngữ phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Trong bối cảnh kỹ thuật và chế tạo, "vise" thường được sử dụng để chỉ một loại thiết bị kẹp thường thấy trong các xưởng cơ khí và chế tác. Từ này có thể xuất hiện trong các bài đọc hoặc ngữ cảnh mô tả quy trình sản xuất, nơi người viết muốn nhấn mạnh sự cần thiết của công cụ hỗ trợ trong việc giữ chặt vật liệu.
