Bản dịch của từ Visual data researcher trong tiếng Việt
Visual data researcher
Noun [U/C]

Visual data researcher(Noun)
vˈɪʒuːəl dˈɑːtɐ rɪsˈɜːtʃɐ
ˈvɪʒuəɫ ˈdɑtə rɪˈsɝtʃɝ
01
Một người thực hiện nghiên cứu liên quan đến dữ liệu hình ảnh, bao gồm hình ảnh, video và các tài liệu hình ảnh khác.
A person who conducts research concerning visual data which can include images videos and other visual materials
Ví dụ
02
Một cá nhân phân tích và diễn giải thông tin hình ảnh nhằm rút ra những hiểu biết và kết luận.
An individual who analyzes and interprets visual information in order to draw insights and conclusions
Ví dụ
03
Một chuyên gia tập trung vào việc thu thập và phân tích dữ liệu hình ảnh cho mục đích học thuật hoặc thương mại.
A specialist focused on the collection and examination of visual data for academic or commercial purposes
Ví dụ
