Bản dịch của từ Visual recovery trong tiếng Việt
Visual recovery
Noun [U/C]

Visual recovery(Noun)
vˈɪʒuːəl rɪkˈʌvəri
ˈvɪʒuəɫ rɪˈkəvɝi
Ví dụ
02
Khôi phục chức năng thị giác
The restoration of visual function
Ví dụ
03
Một phương pháp trị liệu nhằm cải thiện thị lực
A therapeutic approach aimed at improving vision
Ví dụ
