Bản dịch của từ Vital flaw trong tiếng Việt
Vital flaw
Noun [U/C]

Vital flaw(Noun)
vˈaɪtəl flˈɔː
ˈvaɪtəɫ ˈfɫɔ
01
Một điểm yếu cơ bản ảnh hưởng đến sự toàn vẹn hoặc chức năng
An essential weakness that compromises integrity or functionality
Ví dụ
Ví dụ
03
Một khuyết điểm hoặc thiếu sót cơ bản trong một điều gì đó.
A fundamental defect or imperfection in something
Ví dụ
