Bản dịch của từ Vital flaw trong tiếng Việt

Vital flaw

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vital flaw(Noun)

vˈaɪtəl flˈɔː
ˈvaɪtəɫ ˈfɫɔ
01

Một điểm yếu cơ bản ảnh hưởng đến sự toàn vẹn hoặc chức năng

An essential weakness that compromises integrity or functionality

Ví dụ
02

Một lỗi nghiêm trọng làm giảm giá trị hoặc chất lượng tổng thể.

A crucial error that detracts from overall value or quality

Ví dụ
03

Một khuyết điểm hoặc thiếu sót cơ bản trong một điều gì đó.

A fundamental defect or imperfection in something

Ví dụ