Bản dịch của từ Vivid azure glow trong tiếng Việt
Vivid azure glow
Noun [U/C]

Vivid azure glow(Noun)
vˈɪvɪd ˈeɪʒɐ ɡlˈəʊ
ˈvɪvɪd ˈeɪˈzʊr ˈɡɫoʊ
Ví dụ
02
Chất lượng tỏa sáng một cách nổi bật hoặc đầy màu sắc
The quality of being strikingly bright or colorful
Ví dụ
03
Một ánh sáng rực rỡ hoặc sự chiếu sáng
A radiant light or illumination
Ví dụ
