Bản dịch của từ Vocal period trong tiếng Việt

Vocal period

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vocal period(Noun)

vˈəʊkəl pˈiərɪˌɒd
ˈvoʊkəɫ ˈpɪriəd
01

Một khoảng thời gian xác định trong đó một kỹ thuật hoặc phong cách hát đặc biệt được sử dụng.

A defined duration during which a specific vocal technique or style is employed

Ví dụ
02

Khung thời gian mà một buổi biểu diễn âm nhạc diễn ra

The time frame in which a vocal performance occurs

Ví dụ
03

Một thuật ngữ âm nhạc chỉ một phần của bản nhạc mà có sự thể hiện của giọng hát.

A musical term referring to a section of music that features vocal performance

Ví dụ