Bản dịch của từ Vocal plainness trong tiếng Việt

Vocal plainness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vocal plainness(Noun)

vˈəʊkəl plˈeɪnəs
ˈvoʊkəɫ ˈpɫeɪnəs
01

Sự thiếu vắng sự phức tạp hoặc tinh tế trong lời nói

The absence of complexity or subtlety in speech

Ví dụ
02

Một đặc điểm liên quan đến sự rõ ràng trong giao tiếp.

A characteristic related to the clarity of expression in communication

Ví dụ
03

Chất lượng của việc phát âm rõ ràng và dễ hiểu.

The quality of being vocal or spoken clearly and plainly

Ví dụ