Bản dịch của từ Vocational skills trong tiếng Việt
Vocational skills
Noun [U/C]

Vocational skills(Noun)
vəʊkˈeɪʃənəl skˈɪlz
voʊˈkeɪʃənəɫ ˈskɪɫz
01
Kỹ năng có được thông qua giáo dục hoặc đào tạo giúp một cá nhân chuẩn bị cho một nghề nghiệp cụ thể
Skills acquired through education or training that prepare an individual for a specific occupation
Ví dụ
02
Khả năng và chuyên môn liên quan đến một nghề nghiệp hoặc thương mại cụ thể
The abilities and expertise related to a particular profession or trade
Ví dụ
