Bản dịch của từ Voice coach trong tiếng Việt
Voice coach
Noun [U/C]

Voice coach(Noun)
vˈɔɪs kˈəʊtʃ
ˈvɔɪs ˈkoʊtʃ
01
Một giảng viên chuyên về kỹ thuật hoặc phương pháp thanh nhạc.
An instructor specializing in vocal techniques or methods
Ví dụ
02
Một người hướng dẫn để cải thiện khả năng nói hoặc phong cách phát biểu của một cá nhân.
A person who gives instruction to improve the speaking or vocal delivery of an individual
Ví dụ
03
Một người cung cấp đào tạo cho các ca sĩ về kỹ thuật hát và biểu diễn giọng hát.
A person who provides training to singers in techniques of singing and vocal performance
Ví dụ
