Bản dịch của từ Voided stamp trong tiếng Việt

Voided stamp

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Voided stamp(Noun)

vˈɔɪdɪd stˈæmp
ˈvɔɪdɪd ˈstæmp
01

Con dấu đã bị coi là vô hiệu hoặc không thể sử dụng nữa thường được đánh dấu bằng dấu xóa bỏ.

A stamp that has been canceled or is no longer usable is usually marked with a cancellation mark.

一枚邮票若被作废或不能再使用,通常会在上面盖上作废标记。

Ví dụ
02

Dấu vết trên tem thư cho biết rằng nó không thể được sử dụng lại.

A mark on the postage stamp indicates that it cannot be reused.

邮票上的一枚标记,表示该邮票不能再次使用

Ví dụ
03

Một thuật ngữ pháp lý dùng để chỉ một tài liệu chính thức đã hết hiệu lực do bị huỷ bỏ.

A term used in legal contexts to refer to an official document that is no longer valid due to being revoked.

这是法律场合中常用的术语,指由于被撤销而失效的正式文件。

Ví dụ