Bản dịch của từ Voided stamp trong tiếng Việt

Voided stamp

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Voided stamp(Noun)

vˈɔɪdɪd stˈæmp
ˈvɔɪdɪd ˈstæmp
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ