Bản dịch của từ Vol au vent trong tiếng Việt

Vol au vent

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vol au vent(Noun)

voʊlˈɔvənt
voʊlˈɔvənt
01

Một loại bánh nhỏ làm từ lớp vỏ bánh phồng (puff pastry) hình tròn có khoét lõi, bên trong để nhân mặn thường là thịt hoặc cá nấu trong nước sốt đậm đà.

A small round case of puff pastry filled with a savory mixture, typically of meat or fish in a richly flavored sauce.

小圆酥皮点心,内含肉类或鱼类的美味酱料。

Ví dụ

Vol au vent(Phrase)

voʊlˈɔvənt
voʊlˈɔvənt
01

Một loại bánh nhỏ hình tròn làm từ bột pâte feuilletée (bột xốp nhiều lớp), bên trong được nhồi hỗn hợp mặn (thường là nhân kem mặn, thịt, nấm hoặc hải sản).

A small round case of puff pastry, filled with a savory mixture.

小圆酥皮点心,内含咸味馅料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh