Bản dịch của từ Volatile element trong tiếng Việt
Volatile element
Noun [U/C]

Volatile element(Noun)
vˈɒlɐtˌaɪl ˈɛlɪmənt
ˈvɑɫəˌtaɪɫ ˈɛɫəmənt
01
Một chất có thể thay đổi nhanh chóng và không thể đoán trước.
A substance that can change rapidly and unpredictably
Ví dụ
Ví dụ
03
Một nguyên tố hóa học dễ bay hơi ở nhiệt độ tương đối thấp.
A chemical element that readily vaporizes at relatively low temperatures
Ví dụ
