Bản dịch của từ Volunteer work trong tiếng Việt
Volunteer work
Noun [U/C]

Volunteer work(Noun)
vˌɒləntˈiə wˈɜːk
ˈvɑɫənˈtɪr ˈwɝk
01
Công việc được thực hiện tự nguyện, đặc biệt là để giúp đỡ người khác.
Work undertaken voluntarily especially to help others
Ví dụ
02
Một dịch vụ được thực hiện cho người khác mà không có bất kỳ kỳ vọng nào về việc được trả tiền.
A service performed for others without any expectation of payment
Ví dụ
