Bản dịch của từ Voxel trong tiếng Việt
Voxel

Voxel (Noun)
Trong mô hình máy tính hoặc mô phỏng đồ họa, 'voxel' là một phần tử thể tích trong không gian ba chiều rời rạc — tương tự như pixel trong hình ảnh hai chiều, nhưng có chiều sâu. Mỗi voxel biểu diễn một khối nhỏ (một ô) trong lưới 3D dùng để xây dựng hoặc biểu diễn vật thể ba chiều.
In computerbased modelling or graphic simulation each of an array of elements of volume that constitute a notional threedimensional space especially each of an array of discrete elements into which a representation of a threedimensional object is divided.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Voxel là một khái niệm được sử dụng trong lĩnh vực đồ họa máy tính và khoa học máy tính, đề cập đến khối lập phương nhỏ nhất trong không gian 3 chiều, dùng để đại diện cho lượng thông tin về một vật thể hoặc hình ảnh. Voxel là viết tắt của "volume element". Trong khi thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có thể khác biệt một chút, tuy nhiên, các ứng dụng và ngữ cảnh sử dụng về cơ bản không có sự khác nhau đáng kể.
Voxel là một khái niệm được sử dụng trong lĩnh vực đồ họa máy tính và khoa học máy tính, đề cập đến khối lập phương nhỏ nhất trong không gian 3 chiều, dùng để đại diện cho lượng thông tin về một vật thể hoặc hình ảnh. Voxel là viết tắt của "volume element". Trong khi thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có thể khác biệt một chút, tuy nhiên, các ứng dụng và ngữ cảnh sử dụng về cơ bản không có sự khác nhau đáng kể.
