Bản dịch của từ Vulnerability zone trong tiếng Việt

Vulnerability zone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vulnerability zone(Noun)

vˌʌlnərəbˈɪlɪti zˈəʊn
ˌvəɫnɝəˈbɪɫɪti ˈzoʊn
01

Một khu vực có nguy cơ bị khai thác hoặc dễ bị tổn thương, đặc biệt trong bối cảnh xã hội hoặc môi trường.

An area that may be vulnerable to exploitation or weaknesses, especially in a social or environmental context.

一个可能被开发或薄弱的领域,特别是在社会或环境背景下。

Ví dụ
02

Một khu vực hoặc vùng cụ thể dễ bị tổn thương hoặc thiệt hại do các yếu tố bên ngoài.

A specific area or region that is vulnerable to damage from external factors.

一个特定区域或地区容易受到外部因素的损害或破坏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Khu vực được xác định để đánh giá rủi ro và mối đe dọa đến sự an toàn và an ninh.

An area identified for assessing risks and threats to safety and security.

一个被指定的区域,用于评估安全和安保方面的风险和威胁。

Ví dụ