Bản dịch của từ Vulnerable citizen trong tiếng Việt

Vulnerable citizen

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vulnerable citizen(Noun)

vˈʌlnərəbəl sˈɪtɪzən
ˈvəɫnɝəbəɫ ˈsɪtɪzən
01

Một thành viên trong cộng đồng có nguy cơ bị thiệt thòi hoặc bị gạt ra bên lề.

A member of a community who is at risk of being disadvantaged or marginalized

Ví dụ
02

Một cá nhân thiếu sự bảo vệ hoặc hỗ trợ.

An individual lacking protection or support

Ví dụ
03

Một người dễ bị tổn thương về thể xác hoặc tinh thần.

A person who is susceptible to physical or emotional harm

Ví dụ