Bản dịch của từ Vulnerable naval units trong tiếng Việt

Vulnerable naval units

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vulnerable naval units(Phrase)

vˈʌlnərəbəl nˈeɪvəl jˈuːnɪts
ˈvəɫnɝəbəɫ ˈneɪvəɫ ˈjunɪts
01

Các tàu quân sự có nguy cơ bị hư hại hoặc bị phá hủy trong chiến đấu.

Military ships that are at risk of being damaged or destroyed in combat

Ví dụ
02

Một thuật ngữ dùng để chỉ các chiến hạm bị lộ và không được bảo vệ đầy đủ.

A term used to describe warships that are exposed and insufficiently defended

Ví dụ
03

Các lực lượng hải quân có thể bị tấn công do thiếu sự bảo vệ hoặc nguồn lực.

Naval forces that may be susceptible to attack due to lack of protection or resources

Ví dụ