Anh - Việt

Bản dịch của từ Warbler trong tiếng Việt

warbler

NounNoun Countable

warbler (Noun)

/wˈɔɹblɚz/
/wˈɔɹblɚz/
AI

Nghĩa 01

Một loài chim nhỏ trảu, thường có màu nâu hoặc xám, hoạt bát và hay hót. Thường sống trong bụi rậm, cây cỏ và dễ thấy khi tìm côn trùng để ăn.

small active brownish or greyish songbirds.

Ví dụ
Chim warbler hót êm đềm ở công viên.The warbler chirped melodiously in the park.
Chim warbler xây tổ trong bụi cây um tùm.The warbler built its nest in the lush bushes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của warbler (Noun)

SingularPlural

warbler

warblers

warbler (Noun Countable)

/wˈɔɹblɚz/
/wˈɔɹblɚz/
AI

Nghĩa 01

Một thiết bị gắn vào chân chim để nhận dạng hoặc theo dõi cá thể chim (thường là vòng chân, có số hoặc mã).

a device attached to a birds leg to identify it.

Ví dụ
Các nhà nghiên cứu đã sử dụng một thiết bị nhận dạng gắn trên chân chim để theo dõi hành trình di cư của chim.The researchers used a warbler to track the bird's migration.
Mỗi thiết bị nhận dạng gắn trên chân chim đều có một mã code duy nhất để dễ dàng nhận biết.Each warbler had a unique code for easy identification.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh