warbler
NounNoun Countable
warbler (Noun)
/wˈɔɹblɚz/
/wˈɔɹblɚz/
AI
Ví dụ
Chim warbler hót êm đềm ở công viên.The warbler chirped melodiously in the park.
Chim warbler xây tổ trong bụi cây um tùm.The warbler built its nest in the lush bushes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của warbler (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
warbler | warblers |
warbler (Noun Countable)
/wˈɔɹblɚz/
/wˈɔɹblɚz/
AI
Ví dụ
Các nhà nghiên cứu đã sử dụng một thiết bị nhận dạng gắn trên chân chim để theo dõi hành trình di cư của chim.The researchers used a warbler to track the bird's migration.
Mỗi thiết bị nhận dạng gắn trên chân chim đều có một mã code duy nhất để dễ dàng nhận biết.Each warbler had a unique code for easy identification.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "warbler" chỉ những loài chim thuộc họ Sylviidae, đặc trưng bởi giọng hát dễ thương, thường sống ở các khu rừng và thưa. Chúng thường được biết đến qua khả năng giao tiếp và biểu diễn âm thanh phong phú. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách viết hay ý nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh địa phương, các loài warbler có thể được phân loại khác nhau dựa trên đặc điểm sinh học và thói quen sinh sống.