Bản dịch của từ Warm box trong tiếng Việt
Warm box
Noun [U/C]

Warm box(Noun)
wˈɔːm bˈɒks
ˈwɔrm ˈbɑks
Ví dụ
02
Một hộp được sử dụng để cách nhiệt nhằm giữ nhiệt.
A box used for thermal insulation to retain heat
Ví dụ
Warm box

Một hộp được sử dụng để cách nhiệt nhằm giữ nhiệt.
A box used for thermal insulation to retain heat