Bản dịch của từ Warm box trong tiếng Việt

Warm box

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Warm box(Noun)

wˈɔːm bˈɒks
ˈwɔrm ˈbɑks
01

Một chiếc bình được thiết kế để giữ ấm cho những gì bên trong, thường được sử dụng cho thực phẩm hoặc đồ uống.

A container designed to maintain the warmth of its contents typically used for food or beverages

Ví dụ
02

Một hộp được sử dụng để cách nhiệt nhằm giữ nhiệt.

A box used for thermal insulation to retain heat

Ví dụ
03

Một loại hộp giữ nhiệt thường được sử dụng để bảo quản thực phẩm hoặc các vật dụng khác ấm, thường có thể di chuyển được.

A heated enclosure used for keeping food or other items warm often portable

Ví dụ