Bản dịch của từ Was conquered trong tiếng Việt

Was conquered

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Was conquered(Verb)

wˈɒz kˈɒŋkəd
ˈwɑz ˈkɑŋkɝd
01

Đạt được hoặc giành được bằng sức mạnh hoặc nỗ lực để kiểm soát

To gain or achieve through strength or effort to control.

通过武力或努力获取以实现控制权

Ví dụ
02

Chinh phục điều gì đó bằng cách kiên trì nỗ lực.

To master something, especially through persistent effort.

通过坚持不懈的努力掌握某事

Ví dụ
03

Quá khứ của từ 'chiến thắng', nghĩa là đã đánh bại hoặc vượt qua trong chiến tranh hoặc thi đấu

The past tense of "conquer" refers to having been defeated or having overcome opponents in war or competition.

征服的过去式,指在战争或比赛中击败或战胜了对手

Ví dụ