Bản dịch của từ Wash out stains trong tiếng Việt

Wash out stains

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wash out stains(Phrase)

wˈɒʃ ˈaʊt stˈeɪnz
ˈwɑʃ ˈaʊt ˈsteɪnz
01

Không giữ được, gây ra việc mất hiệu quả hoặc rõ ràng trong ngữ cảnh

It can't be retained, especially when it results in losing effectiveness or clarity.

未能保持原有的效果或清晰度

Ví dụ
02

Thông thường, để loại bỏ vết ố hoặc vết bẩn khỏi bề mặt, người ta sẽ dùng nước hoặc dung dịch tẩy rửa.

To remove stains or marks on the surface, water or cleaning agents are usually used.

要去除表面的污渍或痕迹,通常可以用水或清洁剂清洗。

Ví dụ
03

Phai mờ hoặc giảm màu thường do giặt giủ

Fading or discoloration usually occurs due to washing.

褪色或色泽变淡通常是洗涤造成的。

Ví dụ