ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Wash out stains
Không thể giữ lại, như thể mất đi tính hiệu quả hoặc rõ ràng trong ngữ cảnh.
Can't be retained, which means losing effectiveness or clarity.
无法保留,意味着失去其有效性或明确性。
Thông thường, để loại bỏ vết bẩn hoặc vết tích trên bề mặt, người ta dùng nước hoặc chất tẩy rửa để lau chùi.
To remove stains or marks on the surface, water or cleaning agents are usually used.
用水或清洁剂清除表面的污渍或痕迹
Nhạt màu hoặc phai màu do thường xuyên giặt giũ
Fading or discoloration usually happens because of washing.
颜色随着洗涤逐渐褪去或变淡