Bản dịch của từ Waste fog trong tiếng Việt

Waste fog

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Waste fog(Noun)

wˈeɪst fˈɒɡ
ˈweɪst ˈfɑɡ
01

Một lớp sương mù dày đặc thường kéo dài khiến tầm nhìn bị giảm

A dense often lingering fog that reduces visibility

Ví dụ
02

Sương mù dày đặc hoặc lớp mờ do ô nhiễm hoặc độ ẩm.

A thick mist or haze caused by pollution or moisture

Ví dụ
03

Một điều kiện khí quyển đặc trưng bởi các giọt nước lơ lửng.

An atmospheric condition characterized by suspended water droplets

Ví dụ