Bản dịch của từ Waste fog trong tiếng Việt
Waste fog
Noun [U/C]

Waste fog(Noun)
wˈeɪst fˈɒɡ
ˈweɪst ˈfɑɡ
01
Một lớp sương mù dày đặc thường kéo dài khiến tầm nhìn bị giảm
A dense often lingering fog that reduces visibility
Ví dụ
Ví dụ
03
Một điều kiện khí quyển đặc trưng bởi các giọt nước lơ lửng.
An atmospheric condition characterized by suspended water droplets
Ví dụ
