Bản dịch của từ Water bike trong tiếng Việt

Water bike

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Water bike(Noun)

wˈɔːtɐ bˈaɪk
ˈwɔtɝ ˈbaɪk
01

Một loại phương tiện thủy thường có hai thân tàu song song để cung cấp độ ổn định và tốc độ trên mặt nước.

A watercraft that typically has two parallel hulls to provide stability and speed on water

Ví dụ
02

Một thiết bị giải trí cho phép người sử dụng cưỡi trên mặt nước, được vận hành bằng cách đạp chân hoặc bằng động cơ.

A recreational device that allows a person to ride on water powered by pedaling or a motor

Ví dụ
03

Một loại phương tiện được thiết kế để di chuyển trên nước, có hình dáng giống như xe đạp nhưng được gắn phao hoặc bập bênh.

A type of vehicle designed for traveling on water resembling a bicycle but with floats or pontoons

Ví dụ