Bản dịch của từ Water bike trong tiếng Việt
Water bike
Noun [U/C]

Water bike(Noun)
wˈɔːtɐ bˈaɪk
ˈwɔtɝ ˈbaɪk
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loại phương tiện được thiết kế để di chuyển trên nước, có hình dáng giống như xe đạp nhưng được gắn phao hoặc bập bênh.
A type of vehicle designed for traveling on water resembling a bicycle but with floats or pontoons
Ví dụ
