Bản dịch của từ Water glass trong tiếng Việt
Water glass
Noun [U/C]

Water glass(Noun)
wˈɔːtɐ ɡlˈɑːs
ˈwɔtɝ ˈɡɫæs
01
Một vật thể trong suốt được làm từ thủy tinh thường được sử dụng để đựng nước.
A transparent object made from glass commonly used to hold water
Ví dụ
Ví dụ
