Bản dịch của từ Wear and tear trong tiếng Việt

Wear and tear

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wear and tear(Noun)

ˈwɛ.rənˈtɪr
ˈwɛ.rənˈtɪr
01

Tình trạng hư hỏng, hao mòn xảy ra do sử dụng bình thường theo thời gian (không phải do lỗi sản xuất). Thường được loại trừ khỏi bảo hành hoặc được coi là lý do để tính khấu hao trên sổ sách kế toán.

Damage or depreciation resulting from ordinary use normally as something excluded from a guarantee or warranty of quality or as justifying a writedown in a set of accounts.

正常使用导致的损坏或贬值

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh