Anh - Việt

Bản dịch của từ Wearables trong tiếng Việt

wearables

Noun

wearables (Noun)

/wˈɛərəbəlz/
/ˈwɛrəbəɫz/
AI

Nghĩa 01

Các thiết bị có thể đeo trên cơ thể như đồng hồ thông minh hoặc máy theo dõi sức khỏe.

Devices that can be worn on the body such as smartwatches or fitness trackers

Ví dụ
Năm 2024, thiết bị đeo giúp Maya theo dõi việc tập luyện trong các chương trình sức khỏe cộng đồng.In 2024, wearables helped Maya track exercise during community health programs.
Các thiết bị đeo không cải thiện sự giao tiếp xã hội giữa 200 cư dân cao tuổi ở Seoul.Wearables did not improve social contact among 200 elderly residents in Seoul.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Quần áo hoặc phụ kiện được tích hợp công nghệ thường được sử dụng để theo dõi sức khỏe hoặc hoạt động.

Clothing or accessories that have technology integrated into them often used for monitoring health or activity

Ví dụ
Trong khảo sát sức khỏe xã hội năm 2024 tại Harvard, thiết bị đeo ghi lại việc tập luyện của 500 sinh viên.At Harvard's 2024 social health survey, wearables tracked exercise among 500 students.
Bài thảo luận năm 2023 của Maria cho rằng thiết bị đeo không thể thay thế bác sĩ.Maria's 2023 IELTS discussion said wearables did not replace doctors.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Những món đồ thời trang vừa đẹp mắt vừa có công nghệ ứng dụng.

Fashion items that serve both aesthetic and technological purposes

Ví dụ
Tại các sự kiện xã hội, Maya dùng thiết bị đeo để kết hợp thời trang và theo dõi sức khỏe.At social events, Maya uses wearables to combine fashion with health tracking.
Một số sinh viên không cho rằng thiết bị đeo phù hợp với những buổi tụ họp xã hội trang trọng.Some students do not consider wearables suitable for formal social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh