Bản dịch của từ Web page trong tiếng Việt

Web page

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Web page(Noun)

wˈɛb pˈeɪdʒ
wˈɛb pˈeɪdʒ
01

Một trang web (web page) là một trang thông tin trên Internet, thường được tạo bằng mã HTML và hiển thị trong trình duyệt web. Nó có thể chứa văn bản, hình ảnh, liên kết và các phần tử khác.

A web page typically consists of HTML code and is accessed via a web browser.

网页是由HTML代码构成的信息页面,通过浏览器访问。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một trang trên Internet (trên trình duyệt) chứa văn bản, hình ảnh và các thành phần đa phương tiện khác; người dùng có thể xem nội dung này bằng cách mở địa chỉ web hoặc nhấp vào liên kết.

Web pages can contain text images and other multimedia elements.

网页包含文本、图像和多媒体元素。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một tài liệu hoặc trang thông tin trên Mạng toàn cầu (World Wide Web) mà bạn có thể xem bằng trình duyệt. Thường chứa văn bản, hình ảnh, liên kết và có địa chỉ riêng (URL).

A document or resource of information on the World Wide Web.

互联网上的信息文档或资源。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh