Bản dịch của từ Weber trong tiếng Việt
Weber

Weber (Noun)
One weber generates one volt in a circuit of one turn.
Một weber tạo ra một volt trong mạch một vòng.
The experiment did not measure the weber correctly during the test.
Thí nghiệm không đo weber chính xác trong quá trình thử nghiệm.
How many weber are needed for this social project’s energy supply?
Cần bao nhiêu weber cho nguồn năng lượng của dự án xã hội này?
Weber là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tên của nhà xã hội học người Đức Max Weber, người đã có những đóng góp quan trọng trong lĩnh vực xã hội học và kinh tế học. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc phân tích xã hội, cấu trúc xã hội và hành vi của con người. Phiên bản Anh và Mỹ của từ này không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa và cách sử dụng, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với giọng Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn.
Từ "weber" có nguồn gốc từ danh từ tiếng Đức "Weberei", có nghĩa là "dệt". Trong ngữ cảnh khoa học, "weber" là đơn vị đo từ thông (magnetic flux) trong hệ đơn vị SI, được đặt theo tên nhà vật lý người Đức Wilhelm Eduard Weber. Ông đã có những đóng góp quan trọng trong nghiên cứu về điện từ học. Mối liên hệ giữa từ nguyên và nghĩa hiện tại thể hiện sự chuyển hóa từ lĩnh vực dệt may sang lĩnh vực vật lý, đậm chất kỹ thuật và chính xác trong mô tả hiện tượng vật lý.
Từ "Weber" thường liên quan đến Max Weber, một nhà xã hội học nổi tiếng. Trong bối cảnh IELTS, từ này có thể xuất hiện trong các bài thi liên quan đến xã hội học, tâm lý học hoặc lịch sử. Tần suất sử dụng trong các đoạn văn viết (Writing), bài nghe (Listening) và bài đọc (Reading) có thể thấp, nhưng có thể cao hơn trong phần nói (Speaking) khi thảo luận về lý thuyết xã hội. Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận học thuật và nghiên cứu liên quan đến xã hội học.